|
ĐỘNG CƠ (Engine)
|
|
Loại (Type)
|
Động cơ xăng không chì V6 2.7, Cam kép (Engine 2.7cc, unleaded gasoline V6 DOHC)
|
Động cơ chạy dầu Diesel 2.2 CRDi
(Diesel 2.2 CRDi)
|
|
Dung tích xi lanh (cc) (Displacement)
|
2.656
|
2.188
|
|
Đường kính xi lanh và hành trình piston (mm)
(Bore & Stroke )
|
86,7 x 75,0
|
87,0 x 92,0
|
|
Tỉ số nén (Compression Ratio)
|
10,4
|
17,3
|
|
Công suất cực đại (kw/rpm) (Max. Power)
|
138 (188ps)/6.000
|
110 (150 ps)/4.000
|
|
Mô men xoắn cực đại (kg.m/rpm) (Max.Torque)
|
248 (25.3kg.m)/4.000
|
335(34.2kg.m)/1.800-2.500
|
|
HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC (Drive Train)
|
|
Hộp số (Transmission)
|
4 số tự động (4 speed A/T)
|
5 số tự động (5-speed A/T)
|
|
Tỉ số truyền (Gear Ratio)
|
Số 1 (1st)
|
2,842
|
3,789
|
|
|
Số 2 (2nd)
|
1,495
|
2,064
|
|
|
Số 3 (3rd)
|
1,000
|
1,421
|
|
|
Số 4 (4th)
|
0,731
|
1,034
|
|
|
Số 5 (5th)
|
-
|
0,728
|
|
|
Số lùi (Reverse)
|
2,720
|
3,808
|
|
Tỉ số truyền cuối (Final Gear Ratio)
|
4,520
|
3,684
|
|
Kiểu li hợp (Clutch Type)
|
Bộ biến đổi mô men (Torque Converter)
|
|
Dung tích dầu bôi trơn (lít) (Lubricant Oil Capacity)
|
8,5
|
10,9
|
|
HỆ THỐNG TREO (Suspension)
|
|
Phía trước (Front)
|
Độc lập kiểu Macpherson (Macpherson Strut Type)
|
|
Phía sau (Rear)
|
Liên kết đa điểm (Multi Link Type)
|
|
Giảm xóc (Shock Absorber)
|
Trước (Front)
|
Dạng ống, hai chiều tác dụng (Hydraulic Double Acting Strut Type)
|
|
|
Sau (Rear)
|
Giảm xóc hoạt động kép (Hydraulic Double Acting Shock Absorber Type)
|
|
HỆ THỐNG LÁI (Steering)
|
|
Loại (Type)
|
Cơ cấu lái bánh răng, thanh răng trợ lực thuỷ lực
(Hydraulic Power Assisted, Rack and Pinion)
|
|
Tỉ số truyền tổng thể
(Overall Steering Wheel Ratio)
|
16,5
|
|
Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m)
(Min. Turning Radius)
|
5,45
|
|
HỆ THỐNG PHANH (Brakes)
|
|
Loại chung (General)
|
Hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử
(Dual-Diagonal, Split-Circuit, Power-Assisted Braking System with EDB)
|
|
Phanh trước (Front)
|
Đĩa thông gió loại 16 inch (16-inch Ventilated Outer Disc)
|
|
Phanh sau (Rear)
|
Phanh đĩa Φ320 với hệ thống cảnh báo mòn má phanh (Φ320 Solid Outer Disc, Floating-Caliper Brakes with Pads Wear Warning Device)
|
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
|
Hệ thống phân bố lực phanh điện tử (EDB) được tích hợp trong bộ ABS
với 4 cảm biến, 4 dòng công suất
(4-wheel electronic, 4-sensor, 4-channel Electronic Brake Distribution, Brake Torque Distribution System (EDB)
|
|
KÍCH THƯỚC (Dimensions)
|
|
Dài x Rộng x Cao (mm) (Length x Width x Height)
|
4.650 x 1.890 x 1.795
|
|
Chiều dài cơ sở (mm) (Wheel Base)
|
2.700
|
|
Vệt - Trước x Sau (mm) (Wheel Tread)
|
1.615 x 1.620
|